cắt lời
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngắt lời ai đó đang nói: Hành động can thiệp vào lúc người khác đang trình bày, nói chuyện, khiến họ phải dừng lại hoặc bị gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Xin đừng cắt lời khi người khác đang phát biểu.
- Cô ấy cảm thấy khó chịu vì liên tục bị cắt lời trong cuộc họp.
- Anh ta vô tình cắt lời giáo viên khi đang giơ tay phát biểu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cắt ngang lời": Nhấn mạnh sự can thiệp đột ngột, thô bạo vào lời nói của người khác.
- Anh ấy không thể chịu được thói quen cắt ngang lời người khác của đồng nghiệp.
Biến thể và từ gần giống
- Ngắt lời: Từ đồng nghĩa, có thể dùng thay thế trong hầu hết ngữ cảnh.
- Xen vào: Hành động tham gia vào cuộc nói chuyện, có thể không mang sắc thái tiêu cực mạnh như "cắt lời".
- Can thiệp: Từ rộng hơn, chỉ sự can dự vào một việc gì đó, không chỉ trong hội thoại.
Từ đồng nghĩa
- Ngắt lời
- Xen ngang
- Chặn lời
Từ trái nghĩa
- Lắng nghe
- Im lặng
- Để người khác nói hết
Lưu ý sử dụng
- Hành động "cắt lời" thường được coi là bất lịch sự, thiếu tôn trọng người đang nói, thể hiện sự thiếu kiên nhẫn hoặc muốn thể hiện bản thân.
- Trong một số ngữ cảnh văn hóa hoặc tình huống khẩn cấp, việc cắt lời có thể được chấp nhận (ví dụ: để ngăn chặn thông tin sai lệch hoặc trong tranh luận có tính chất học thuật).